學華語Kaori Dict

送貨

giản thể: 送货

sònghuò

ㄙㄨㄥˋ ㄏㄨㄛˋ

TỐNG HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們周日送貨嗎?

    nǐmen zhōurì sònghuò ma?

    Anh có giao hàng vào Chủ Nhật không?

  • 2

    一周時間內,我們就可以送貨。

    yīzhōu shíjiān nèi, wǒmen jiù kěyǐ sònghuò。

    Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng một tuần

  • 3

    送貨費沒有包含在價格內。

    sònghuò fèi méiyǒu bāohán zài jiàgé nèi。

    Phí vận chuyển không được bao gồm trong giá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict