例句Câu ví dụ
- 1
你們周日送貨嗎?
nǐmen zhōurì sònghuò ma?
Anh có giao hàng vào Chủ Nhật không?
- 2
一周時間內,我們就可以送貨。
yīzhōu shíjiān nèi, wǒmen jiù kěyǐ sònghuò。
Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng một tuần
- 3
送貨費沒有包含在價格內。
sònghuò fèi méiyǒu bāohán zài jiàgé nèi。
Phí vận chuyển không được bao gồm trong giá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
