學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
適齡
適齡
giản thể:
适龄
shì
líng
[ㄕˋ ㄌㄧㄥˊ]
QUÁT LINH
1.
đủ tuổi
2.
đúng độ tuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
適應
shìyìng
thích nghi
適用
shìyòng
có thể áp dụng
舒適
shūshì
ấm cúng
年齡
niánlíng
LT:把[ba3],個|个[ge4]
適當
shìdàng
phù hợp; thích hợp
適時
shìshí
kịp thời
逐字解
Từng chữ trong từ
適
thích
phù hợp, thoải mái
齡
linh
tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失靈
shīlíng
hỏng (máy móc)
拾零
shílíng
nhặt nhạnh thu gom
時令
shílìng
mùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
适龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict