學華語Kaori Dict

逃港

táoGǎng

ㄊㄠˊ ㄍㄤˇ

ĐÀO CẢNG

  1. 1.chạy trốn đến Hong Kong
  2. 2.cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970)
  3. 3.chạy trốn khỏi Hong Kong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc di cư khỏi Hong Kong (từ 2020)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃港 nghĩa là gì? · Kaori Dict