學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逃獄
逃獄
giản thể:
逃狱
táo
yù
[ㄊㄠˊ ㄩˋ]
ĐÀO NGỤC
1.
trốn thoát (khỏi tù)
2.
trốn bảo lãnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逃
táo
trốn thoát
逃跑
táopǎo
chạy trốn khỏi gì đó
逃走
táozǒu
trốn thoát
逃避
táobì
trốn thoát
逃生
táoshēng
chạy trốn để thoát thân
監獄
jiānyù
nhà tù
地獄
dìyù
địa ngục
逃亡
táowáng
chạy trốn
逐字解
Từng chữ trong từ
逃
đào
trốn chạy, bỏ trốn
獄
ngục
nhà tù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
套語
tàoyǔ
cụm từ cố định lịch sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逃狱 nghĩa là gì? · Kaori Dict