例句Câu ví dụ
- 1
我們逃課吧!
wǒmen táokè ba!
Hãy trốn học đi!
- 2
你昨天乾嘛逃課?
nǐ zuótiān gànmá táokè?
Hôm qua anh trốn học vì sao
- 3
湯姆又逃課了。
Tāngmǔ yòu táokè le。
Tom lại nghỉ học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
