學華語Kaori Dict

逃課

giản thể: 逃课

táo

ㄊㄠˊ ㄎㄜˋ

ĐÀO KHOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們逃課吧!

    wǒmen táokè ba!

    Hãy trốn học đi!

  • 2

    你昨天乾嘛逃課?

    nǐ zuótiān gànmá táokè?

    Hôm qua anh trốn học vì sao

  • 3

    湯姆又逃課了。

    Tāngmǔ yòu táokè le。

    Tom lại nghỉ học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃课 nghĩa là gì? · Kaori Dict