逆商
nìshāng
[ㄋㄧˋ ㄕㄤ]
NGHỊCH THƯƠNG
- 1.逆商 — (tâm lý học) chỉ số vượt qua nghịch cảnh (tên viết tắt của 逆境商數|逆境商数[ni4 jing4 shang1 shu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.