學華語Kaori Dict

逆來順受

giản thể: 逆来顺受

láishùnshòu

ㄋㄧˋ ㄌㄞˊ ㄕㄨㄣˋ ㄕㄡˋ

NGHỊCH LAI THUẬN THỌ

TOCFL 7
  1. 1.cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng
  2. 2.ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆来顺受 nghĩa là gì? · Kaori Dict