逆水行舟
nìshuǐxíngzhōu
[ㄋㄧˋ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄡ]
NGHỊCH THUỶ HÀNH CHU
- 1.nghĩa đen chèo thuyền ngược dòng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng trong môi trường khó khăn (cần nỗ lực làm việc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.