- 1.tuyển chọn người xuất sắc nhất

例句Câu ví dụ
- 1
他被選拔為隊長。
tā bèi xuǎn bá wèi duì zhǎng
Ông được chọn làm đội trưởng
- 2
拉拉隊的選拔在明天。
lālāduì de xuǎnbá zài míngtiān。
Việc tuyển chọn đội cổ vũ sẽ diễn ra vào ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.