學華語Kaori Dict

選拔

giản thể: 选拔

xuǎn

ㄒㄩㄢˇ ㄅㄚˊ

TUYỂN BẠT

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tuyển chọn người xuất sắc nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被選拔為隊長。

    tā bèi xuǎn bá wèi duì zhǎng

    Ông được chọn làm đội trưởng

  • 2

    拉拉隊的選拔在明天。

    lālāduì de xuǎnbá zài míngtiān。

    Việc tuyển chọn đội cổ vũ sẽ diễn ra vào ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

选拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict