逐水
zhúshuǐ
[ㄓㄨˊ ㄕㄨㄟˇ]
TRỤC THUỶ
- 1.trị phù thũng bằng phương pháp tẩy hoặc lợi tiểu (y học Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.