學華語Kaori Dict

這位

giản thể: 这位

zhèwèi

ㄓㄜˋ ㄨㄟˋ

GIÁ VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老婦人是醫生。

    zhèwèi lǎofùrén shì yīshēng。

    Người phụ nữ già này là bác sĩ

  • 2

    這位貝先生什麼事做不出來啊!

    zhèwèi Bèi xiānsheng shénmeshì zuò bù chūlái a!

    Ông Bei có chuyện gì mà ông không làm được chứ

  • 3

    我喜歡這位歌手。

    wǒ xǐhuan zhèwèi gēshǒu。

    Tôi thích ca sĩ này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這位 nghĩa là gì? · Kaori Dict