學華語Kaori Dict

這幾天

giản thể: 这几天

zhètiān

ㄓㄜˋ ㄐㄧˇ ㄊㄧㄢ

GIÁ CƠ THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幾天你最好還是別下床。

    zhèjǐtiān nǐ zuìhǎo háishi bié xià chuáng。

    Trong vài ngày này, bạn tốt nhất đừng xuống giường

  • 2

    這幾天不應該出門。

    zhèjǐtiān bù yīnggāi chūmén。

    Những ngày này không nên ra ngoài

  • 3

    由於這幾天下了很多雪,因此學校停課了。

    yóuyú zhèjǐtiān xià le hěn duō xuě, yīncǐ xuéxiào tíngkè le。

    Do những ngày qua có mưa tuyết lớn, trường học đã phải đóng cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這幾天 nghĩa là gì? · Kaori Dict