學華語Kaori Dict

這樣子

giản thể: 这样子

zhèyàngzi

ㄓㄜˋ ㄧㄤˋ ㄗ˙

GIÁ DẠNG TỬ

  1. 1.như vậy
  2. 2.như thế
  3. 3.cách này
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.như thế này

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣子我一箭雙雕。

    zhèyàngzi wǒ yījiànshuāngdiāo。

    Cách này giúp tôi đạt được hai điều trong một lần

  • 2

    像這樣子的再好一點兒的,你要嗎?

    xiàng zhèyàngzi de zàihǎo yīdiǎnr de, nǐ yào ma?

    Loại này còn tốt hơn nữa, anh muốn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這樣子 nghĩa là gì? · Kaori Dict