- 1.giấy thông hành
- 2.giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

例句Câu ví dụ
- 1
沒有特別通行證,一律不準通行。
méiyǒu tèbié tōngxíngzhèng, yīlǜ bùzhǔn tōngxíng。
Không có giấy phép đặc biệt,一律 không được qua
- 2
鮑勃忘記帶通行證,這使得他上學遲到了。
Bào bó wàngjì dài tōngxíngzhèng, zhè shǐde tā shàngxué chídào le。
Bobby quên mang thẻ qua, điều này khiến anh ấy đến trường muộn
- 3
卑鄙是卑鄙者的通行證,高尚是高尚者的墓志銘。
bēibǐ shì bēibǐ zhě de tōngxíngzhèng, gāoshàng shì gāoshàng zhě de mùzhìmíng。
Bất nghĩa là con đường của kẻ bất nghĩa, cao thượng là lời văn trên mộ của người cao thượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.