- 1.gọi điện thoại cho ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
我昨晚跟他通電話了。
wǒ zuówǎn gēn tā tōngdiànhuà le。
Tôi đã gọi điện cho anh vào tối qua
- 2
信息產業部在其“十一五規劃”(二零零六年至二零一零年)中立誓要實現村村通電話,鄉鄉能上網。
xìnxī chǎnyè bù zài qí “ ShíYī wǔ guīhuà ” ( èr líng líng liù nián zhì èr líng yī líng nián ) zhōnglì shì yào shíxiàn cūn cūn tōngdiànhuà, xiāng xiāng néng shàngwǎng。
Bộ Công nghiệp và Thông tin đã hứa trong 'Kế hoạch năm năm lần thứ mười một' (2006 đến 2010) sẽ thực hiện việc nối mạng điện thoại đến từng làng, nối Internet đến từng xã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.