造字
zàozì
[ㄗㄠˋ ㄗˋ]
TẠO TỰ
- 1.tạo ra chữ Hán
- 2.xem Sáu phương pháp tạo chữ Hán 六書|六书[liu4 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.