學華語Kaori Dict

連山縣

giản thể: 连山县

Liánshānxiàn

[ㄌㄧㄢˊ ㄕㄢ ㄒㄧㄢˋ]

LIÊN SƠN HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Choang và Dao Liên Sơn ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cách đọc khác:LiánshānXiàn — Liên Sơn huyện — xem Liên Sơn Tộc Zhuang và Tộc Yao tự trị huyện|Liên Sơn Tộc Zhuang và Tộc Yao tự trị huyện[Lián Shān Zhuāng Zú Yáo Zú Zì Zhi Xian]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連山縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict