例句Câu ví dụ
- 1
這條連衣裙很便宜。
zhè tiáo liányīqún hěn piányi。
Áo dài này rất rẻ
- 2
她很想要一條新的連衣裙。
tā hěn xiǎngyào yī tiáo xīn de liányīqún。
Cô ấy rất muốn một bộ váy mới.
- 3
她讓人做了一條新連衣裙。
tā ràng rén zuò le yī tiáo xīn liányīqún。
Cô ấy đã làm một chiếc váy mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
