學華語Kaori Dict

連衣裙

giản thể: 连衣裙

liánqún

ㄌㄧㄢˊ ㄧ ㄑㄩㄣˊ

LIÊN Y QUẦN

  1. 1.váy đầm
  2. 2.đầm
  3. 3.dạ hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條連衣裙很便宜。

    zhè tiáo liányīqún hěn piányi。

    Áo dài này rất rẻ

  • 2

    她很想要一條新的連衣裙。

    tā hěn xiǎngyào yī tiáo xīn de liányīqún。

    Cô ấy rất muốn một bộ váy mới.

  • 3

    她讓人做了一條新連衣裙。

    tā ràng rén zuò le yī tiáo xīn liányīqún。

    Cô ấy đã làm một chiếc váy mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連衣裙 nghĩa là gì? · Kaori Dict