例句Câu ví dụ
- 1
她一直在進進出出醫院。
tā yīzhí zài jìn jìnchū chū yīyuàn。
Cô ấy luôn vào ra bệnh viện
- 2
有一排螞蟻在廚房里進進出出。
yǒu yīpái mǎyǐ zài chúfáng lǐ jìn jìnchū chū。
Có một hàng kiến đang vào ra trong bếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
