學華語Kaori Dict

進球

giản thể: 进球

jìnqiú

ㄐㄧㄣˋ ㄑㄧㄡˊ

TIẾN CẦU

  1. 1.ghi bàn
  2. 2.bàn thắng (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅納爾多是一個多產射手,基本上他能在每一場比賽中進球。

    Luónàěrduō shì yīge duōchǎn shèshǒu, jīběnshang tā néng zài měi yī chǎng bǐsài zhōng jìnqiú。

    Ronaldo là một cầu thủ ghi bàn hiệu quả, cơ bản anh ấy có thể ghi bàn trong mỗi trận đấu

  • 2

    梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。

    Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。

    Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị

  • 3

    里奧· 梅西是世界上最傑出的前鋒之一,他是巴塞羅那進球最多的球員。

    lǐ Ào · Méixī shì shìjiè shàng zuì jiéchū de qiánfēng zhīyī, tā shì Bāsàiluónà jìnqiú zuìduō de qiúyuán。

    Lionel Messi là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thế giới, anh là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Barcelona.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進球 nghĩa là gì? · Kaori Dict