學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊藝會
遊藝會
giản thể:
游艺会
yóu
yì
huì
[ㄧㄡˊ ㄧˋ ㄏㄨㄟˋ]
DU NGHỆ HỘI
1.
lễ hội dân gian
2.
hội chợ
3.
lễ hội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
機會
jīhuì
cơ hội
社會
shèhuì
xã hội
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
藝
nghệ
nghệ thuật
會
hội, cối
tập hợp
記憶技巧
Mẹo nhớ
會
HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊藝會 nghĩa là gì? · Kaori Dict