學華語Kaori Dict

遊走

giản thể: 游走

yóuzǒu

ㄧㄡˊ ㄗㄡˇ

DU TẨU

TOCFL 7
  1. 1.đi lang thang
  2. 2.đi loanh quanh
  3. 3.di chuyển qua lại giữa (chính phủ và học viện, hai hoặc nhiều nước, v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chảy qua (một mạch điện, mạng lưới, cơ thể)
  2. 5.lướt quanh (ranh giới hợp pháp)
  3. 6.(giọng ca sĩ) di chuyển trong quãng giọng
  4. 7.(giá cổ phiếu) dao động trong (một khoảng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊走 nghĩa là gì? · Kaori Dict