例句Câu ví dụ
- 1
英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。
Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。
Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn
- 2
到目前為止,你認為你閱讀過多少書籍?
dàomùqiánwéizhǐ, nǐ rènwéi nǐ yuèdú guòduō shǎo shūjí?
Đến nay, anh nghĩ mình đã đọc bao nhiêu cuốn sách?
- 3
你不應該在社交網絡上分享過多私人信息。
nǐ bù yīnggāi zài shèjiāo wǎngluò shàngfēn xiǎng guòduō sīrén xìnxī。
Bạn không nên chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
