例句Câu ví dụ
- 1
孩子們喜歡玩過家家游戲。
háizimen xǐhuan wán guòjiājiā yóuxì。
Trẻ em thích chơi trò chơi đóng vai.
- 2
“今天要玩什麼?” “那來玩過家家吧!我來當媽媽。” “那我來當爸爸。” “我要當小寶寶。”
“ jīntiān yào wán shénme? ” “ nà lái wán guòjiājiā ba! wǒ lái dāng māma。 ” “ nà wǒ lái dāng bàba。 ” “ wǒ yào dāng xiǎo bǎobao。 ”
Hôm nay chơi gì vậy? Cái này chơi đóng vai nhé! Tôi sẽ đóng mẹ. Cái tôi sẽ đóng bố. Tôi muốn đóng bé trai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
