學華語Kaori Dict

過家家

giản thể: 过家家

guòjiājiā

ㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚ

QUÁ GIA GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們喜歡玩過家家游戲。

    háizimen xǐhuan wán guòjiājiā yóuxì。

    Trẻ em thích chơi trò chơi đóng vai.

  • 2

    “今天要玩什麼?” “那來玩過家家吧!我來當媽媽。” “那我來當爸爸。” “我要當小寶寶。”

    “ jīntiān yào wán shénme? ” “ nà lái wán guòjiājiā ba! wǒ lái dāng māma。 ” “ nà wǒ lái dāng bàba。 ” “ wǒ yào dāng xiǎo bǎobao。 ”

    Hôm nay chơi gì vậy? Cái này chơi đóng vai nhé! Tôi sẽ đóng mẹ. Cái tôi sẽ đóng bố. Tôi muốn đóng bé trai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過家家 nghĩa là gì? · Kaori Dict