學華語Kaori Dict

過得去

giản thể: 过得去

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄜˊ ㄑㄩˋ

QUÁ ĐẮC KHỨ

  1. 1.nghĩa đen: có thể đi qua (một lối đi)
  2. 2.nghĩa bóng: có thể sống được
  3. 3.chịu đựng được
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không tệ lắm
  2. 5.Bạn sống thế nào?
  3. 6.Cuộc sống thế nào?

例句Câu ví dụ

  • 1

    以英語唱的歌劇,大致上和以意大利語玩的棒球般過得去。

    yǐ Yīngyǔ chàng de gējù, dàzhì shàng hé yǐ Yìdàlìyǔ wán de bàngqiú bān guòdéqù。

    Opera được hát bằng tiếng Anh, nhìn chung cũng chỉ bằng được với bóng chày được chơi bằng tiếng Ý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過得去 nghĩa là gì? · Kaori Dict