- 1.nghĩa đen: có thể đi qua (một lối đi)
- 2.nghĩa bóng: có thể sống được
- 3.chịu đựng được
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không tệ lắm
- 5.Bạn sống thế nào?
- 6.Cuộc sống thế nào?

例句Câu ví dụ
- 1
以英語唱的歌劇,大致上和以意大利語玩的棒球般過得去。
yǐ Yīngyǔ chàng de gējù, dàzhì shàng hé yǐ Yìdàlìyǔ wán de bàngqiú bān guòdéqù。
Opera được hát bằng tiếng Anh, nhìn chung cũng chỉ bằng được với bóng chày được chơi bằng tiếng Ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.