學華語Kaori Dict

過早

giản thể: 过早

guòzǎo

ㄍㄨㄛˋ ㄗㄠˇ

QUÁ TẢO

HSK 7-9
  1. 1.quá sớm; không đúng lúc
  2. 2.(tiếng địa phương) ăn sáng; bữa sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛吃過早飯。

    wǒ gāng chī guòzǎo fàn。

    Tôi vừa ăn sáng xong

  • 2

    瑪麗吃過早餐了。

    Mǎlì chī guòzǎo cān le。

    Mary đã ăn sáng rồi

  • 3

    我已經吃過早飯了。

    wǒ yǐjīng chī guòzǎo fàn le。

    Tôi đã ăn sáng xong rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過早 nghĩa là gì? · Kaori Dict