- 1.nghĩa đen: phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích

例句Câu ví dụ
- 1
過河拆橋。
guòhéchāiqiáo。
Quá sông phá cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.