學華語Kaori Dict

過河拆橋

giản thể: 过河拆桥

guòchāiqiáo

ㄍㄨㄛˋ ㄏㄜˊ ㄔㄞ ㄑㄧㄠˊ

QUÁ HÀ SÁCH KIỀU

  1. 1.nghĩa đen: phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    過河拆橋。

    guòhéchāiqiáo。

    Quá sông phá cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過河拆橋 nghĩa là gì? · Kaori Dict