學華語Kaori Dict

過熱

giản thể: 过热

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄖㄜˋ

QUÁ NHIỆT

  1. 1.quá nóng
  2. 2.(nghĩa bóng) (kinh tế) phát triển quá nóng
  3. 3.(vật lý) siêu nhiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    您乘過熱氣球嗎?

    nín chéng guòrè qìqiú ma?

    Anh có đi bằng khinh khí cầu chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict