學華語Kaori Dict

道爾頓

giản thể: 道尔顿

Dàoěrdùn

ㄉㄠˋ ㄦˇ ㄉㄨㄣˋ

ĐẠO NHĨ ĐỐN

  1. 1.Dalton (tên)
  2. 2.John Dalton (1766-1844), nhà khoa học người Anh đóng góp vào lý thuyết nguyên tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰·道爾頓是原子學說的創始人

    Yuēhàn · Dàoěrdùn shì yuánzǐ xuéshuō de chuàngshǐrén

    John Dalton là người sáng lập học thuyết nguyên tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道尔顿 nghĩa là gì? · Kaori Dict