- 1.Kinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo

例句Câu ví dụ
- 1
他的教導都包含在道教者看作關於宗教最後的權威的道德經那本深刻的書。
tā de jiàodǎo dōu bāohán zài Dàojiào zhě kànzuò guānyú zōngjiào zuìhòu de quánwēi de Dàodéjīng nà běn shēnkè de shū。
Những lời dạy của ông đều được ghi trong cuốn sách sâu sắc gọi là Đạo Đức Kinh mà các đạo sĩ coi là quyền uy cuối cùng và giáo lý của tôn giáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.