學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺屬
遺屬
giản thể:
遗属
yí
shǔ
[ㄧˊ ㄕㄨˇ]
DI THUỘC
1.
gia đình còn sống của người đã khuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屬於
shǔyú
được phân loại là
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
遺憾
yíhàn
hối tiếc
金屬
jīnshǔ
kim loại
遺忘
yíwàng
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
藝術
yìshù
nghệ thuật
醫術
yīshù
kỹ năng y học
依屬
yīshǔ
sự phụ thuộc
憶述
yìshù
nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
遺書
yíshū
bản viết sau khi qua đời
醫書
yīshū
sách y khoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遗属 nghĩa là gì? · Kaori Dict