學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遮護板
遮護板
giản thể:
遮护板
zhē
hù
bǎn
[ㄓㄜ ㄏㄨˋ ㄅㄢˇ]
GIÀ HỘ BẢN
1.
tấm chắn
2.
tấm bảo vệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
板
bǎn
tấm
維護
wéihù
bảo vệ
愛護
àihù
yêu quý
逐字解
Từng chữ trong từ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
板
bản, ván
ván gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遮护板 nghĩa là gì? · Kaori Dict