學華語Kaori Dict

選定

giản thể: 选定

xuǎndìng

ㄒㄩㄢˇ ㄉㄧㄥˋ

TUYỂN ĐỊNH

TOCFL 6
  1. 1.lựa chọn
  2. 2.chọn
  3. 3.chốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是用了什麼標準選定這篇評論勝出呢?

    nín shì yòng le shénme biāozhǔn xuǎndìng zhè piān pínglùn shèngchū ne?

    Bà đã dùng tiêu chuẩn gì để chọn bài bình luận này là chiến thắng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選定 nghĩa là gì? · Kaori Dict