例句Câu ví dụ
- 1
您是用了什麼標準選定這篇評論勝出呢?
nín shì yòng le shénme biāozhǔn xuǎndìng zhè piān pínglùn shèngchū ne?
Bà đã dùng tiêu chuẩn gì để chọn bài bình luận này là chiến thắng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
