學華語Kaori Dict

避險

giản thể: 避险

xiǎn

ㄅㄧˋ ㄒㄧㄢˇ

TỊ HIỂM

  1. 1.trốn tránh nguy hiểm
  2. 2.tránh nguy hiểm
  3. 3.giảm thiểu rủi ro
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tài chính) phòng ngừa rủi ro

例句Câu ví dụ

  • 1

    投資者開始將資金從股市轉移到黃金等避險資產。

    tóuzīzhě kāishǐ jiāng zījīn cóng gǔshì zhuǎnyí dào huángjīn děng bìxiǎn zīchǎn。

    Nhà đầu tư bắt đầu chuyển tiền từ thị trường chứng khoán sang các tài sản an toàn như vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避險 nghĩa là gì? · Kaori Dict