學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
避雷針
避雷針
giản thể:
避雷针
bì
léi
zhēn
[ㄅㄧˋ ㄌㄟˊ ㄓㄣ]
TỊ LÔI CHÂM
1.
cột thu lôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
針
zhēn
kim
針對
zhēnduì
nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
方針
fāngzhēn
chính sách
打針
dǎzhēn
tiêm hoặc được tiêm
打雷
dǎléi
sấm rền
迴避
huíbì
tránh né
避
bì
tránh
逐字解
Từng chữ trong từ
避
tị
tránh
雷
lôi
sấm
針
châm
Kim chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
避雷针 nghĩa là gì? · Kaori Dict