學華語Kaori Dict

邊控

giản thể: 边控

biānkòng

ㄅㄧㄢ ㄎㄨㄥˋ

BIÊN KHỐNG

  1. 1.kiểm soát biên giới (viết tắt của 邊境控制|边境控制[bian1 jing4 kong4 zhi4])
  2. 2.đưa vào danh sách kiểm soát biên giới (danh sách người bị tạm giữ nếu cố gắng xuất hoặc nhập cảnh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邊控 nghĩa là gì? · Kaori Dict