- 1.cái đó
- 2.điều đó
- 3.cái kia (trái với cái này)
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.(dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh)
- 5.(dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc khi không nhớ từ đúng)
- 6.(dùng trong lời nói như filler, giống "ờ", "bạn biết đó", v.v.)
- 7.(uyển ngữ) kinh nguyệt
- 8.tình dục
- 9.cũng đọc là [nei4 ge5]

例句Câu ví dụ
- 1
我愛的那個男孩不愛我。
wǒ ài de nàge nánhái bù ài wǒ。
Người con trai mà mình yêu không yêu mình.
- 2
那個學生跑得很快,不是嗎?
nàge xuésheng pǎo dehěn kuài, bùshìma?
Đó là học sinh chạy nhanh, phải không
- 3
那個穿棕色大衣的女人是誰?
nàge chuān zōngsè dàyī de nǚrén shì shéi?
Người phụ nữ mặc áo khoác nâu kia là ai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.