學華語Kaori Dict

那天

tiān

ㄋㄚˋ ㄊㄧㄢ

NA THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天謝謝你。

    nàtiān xièxie nǐ。

    Ngày đó cảm ơn anh.

  • 2

    那天她來看我了。

    nàtiān tā lái kàn wǒ le。

    Ngày đó cô ấy đã đến thăm tôi

  • 3

    星期二那天很冷。

    Xīngqīèr nàtiān hěn lěng。

    Ngày thứ Ba rất lạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那天 nghĩa là gì? · Kaori Dict