例句Câu ví dụ
- 1
那天謝謝你。
nàtiān xièxie nǐ。
Ngày đó cảm ơn anh.
- 2
那天她來看我了。
nàtiān tā lái kàn wǒ le。
Ngày đó cô ấy đã đến thăm tôi
- 3
星期二那天很冷。
Xīngqīèr nàtiān hěn lěng。
Ngày thứ Ba rất lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
