學華語Kaori Dict

那時候

giản thể: 那时候

shíhou

ㄋㄚˋ ㄕˊ ㄏㄡ˙

NA THỜI HẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    那時候湯姆住在什麼地方沒人知道。

    nàshíhou Tāngmǔ zhù zài shénmedìfang méi rén zhīdào。

    Vào lúc đó Tom ở đâu thì không ai biết.

  • 2

    那時候就該聽湯姆的。

    nàshíhou jiù gāi tīng Tāngmǔ de。

    Khi đó nên nghe theo Tom

  • 3

    那時候我不喜歡啤酒。

    nàshíhou wǒ bù xǐhuan píjiǔ。

    Vào lúc đó, tôi không thích bia.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那時候 nghĩa là gì? · Kaori Dict