學華語Kaori Dict

部落

luò

ㄅㄨˋ ㄌㄨㄛˋ

BỘ LẠC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    歐洲人試著去教化部落的人

    Ōuzhōurén shìzhe qù jiàohuà bùluò de rén

    Người châu Âu cố gắng dạy hóa người bộ lạc

  • 2

    埃翁多語是客麥隆埃翁多部落所說的語言。

    Āi Wēng duō yǔ shì kè mài Lóng Āi Wēng duō bùluò suǒ shuō de yǔyán。

    Ngôn ngữ Ewondo là ngôn ngữ mà người bộ lạc Ewondo ở Cameroon nói.

  • 3

    部落首領失蹤了。

    bùluò shǒulǐng shīzōng le。

    Người lãnh đạo bộ lạc mất tích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部落 nghĩa là gì? · Kaori Dict