學華語Kaori Dict

部門

giản thể: 部门

mén

ㄅㄨˋ ㄇㄣˊ

BỘ MÔN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.phòng
  2. 2.ban
  3. 3.chi nhánh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bộ phận
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司設立了新部門。

    gōng sī shè lì le xīn bù mén

    Công ty đã thành lập một bộ phận mới.

  • 2

    他調到了別的部門。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.

  • 3

    他是我們部門的領導。

    tā shì wǒ men bù mén de lǐng dǎo

    Ông ấy là lãnh đạo của bộ phận chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部门 nghĩa là gì? · Kaori Dict