
例句Câu ví dụ
- 1
公司設立了新部門。
gōng sī shè lì le xīn bù mén
Công ty đã thành lập một bộ phận mới.
- 2
他調到了別的部門。
tā diào dào liǎo bié de bù mén
Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.
- 3
他是我們部門的領導。
tā shì wǒ men bù mén de lǐng dǎo
Ông ấy là lãnh đạo của bộ phận chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.