都察院
Dūcháyuàn
[ㄉㄨ ㄔㄚˊ ㄩㄢˋ]
ĐÔ SÁT VIỆN
- 1.都察院 — (thời Minh và Thanh) Cục Thanh tra, một cơ quan giám sát quan chức và điều tra tham nhũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.