學華語Kaori Dict

ㄅㄧˇ

BỈ

  1. 1.quê mùa
  2. 2.thấp hèn
  3. 3.đê tiện
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.keo kiệt
  2. 5.coi thường
  3. 6.khinh miệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    連他的僕人都鄙視他

    lián tā de púrén dōu bǐshì tā

    Ngay cả đầy tớ của anh cũng khinh anh

  • 2

    原來,曹丕以於禁兵敗被擒,不能死節,既降敵而復歸,心鄙其為人。

    yuánlái, CáoPī yǐ yú jīn bīng bài bèi qín, bùnéng sǐjié, jì jiàng dí ér fùguī, xīn bǐ qí wéirén。

    Ban đầu, Cao Phù vì bại trận cùng Tề Tấn mà bị bắt, không thể chết trung thành, vừa đầu hàng địch lại vừa quay về, lòng khinh ghét người đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄙 nghĩa là gì? · Kaori Dict