學華語Kaori Dict

鄙視鏈

giản thể: 鄙视链

shìliàn

ㄅㄧˇ ㄕˋ ㄌㄧㄢˋ

BỈ THỊ LIÊN

  1. 1.một hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục được coi trọng nhất ở trên cùng (từ mới khoảng năm 2012, được tạo ra theo phép loại suy với 食物鏈|食物链[shi2 wu4 lian4], chuỗi thức ăn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄙视链 nghĩa là gì? · Kaori Dict