學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄱陽湖
鄱陽湖
giản thể:
鄱阳湖
Pó
yáng
Hú
[ㄆㄛˊ ㄧㄤˊ ㄏㄨˊ]
BÀ DƯƠNG HỒ
1.
hồ Bà Dương ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
湖
hú
hồ
陽光
yángguāng
ánh nắng
陽臺
yángtái
ban công
陽性
yángxìng
dương tính
太陽能
tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
湖泊
húpō
hồ
曬太陽
shàitàiyáng
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
鄱
bà
huyện và hồ ở Giang Tây
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
湖
hồ
ao hồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄱阳湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict