學華語Kaori Dict

配樂

giản thể: 配乐

pèiyuè

ㄆㄟˋ ㄩㄝˋ

PHỐI NHẠC

TOCFL 6
  1. 1.soạn nhạc cho phim hoặc sân khấu
  2. 2.lồng ghép nhạc vào nhạc nền
  3. 3.nhạc tình tiết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhạc nền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict