- 1.soạn nhạc cho phim hoặc sân khấu
- 2.lồng ghép nhạc vào nhạc nền
- 3.nhạc tình tiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhạc nền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).