配伍
pèiwǔ
[ㄆㄟˋ ㄨˇ]
PHỐI NGŨ
- 1.pha trộn hai hoặc nhiều loại thuốc
- 2.tương thích (của phương thuốc thảo dược, thuốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.