配型
pèixíng
[ㄆㄟˋ ㄒㄧㄥˊ]
PHỐI HÌNH
- 1.kiểm tra độ tương thích (cho cấy ghép nội tạng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
[ㄆㄟˋ ㄒㄧㄥˊ]
PHỐI HÌNH
