- 1.danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
即使他們有很好的酒單,我也不想在這裡用餐。
jíshǐ tāmen yǒu hěn hǎo de jiǔdān, wǒ yě bùxiǎng zài zhèlǐ yòngcān。
Dù họ có danh sách rượu tốt, tôi cũng không muốn ăn tối ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.